Kaori Dict

無期禁錮

むききんこ

mukikinko

Âm Hán-Việt: VÔ KỲ CẤM CỐ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.life imprisonment without work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無期禁錮 (むききんこ) — life imprisonment without work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict