Kaori Dict

Chuỳ · Chùy

hammer · mallet

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chui2
Tiếng Hàn
추, 퇴

hammer · mallet

Từ chứa chữ này · dễ trước

かなづちkanazuchiKIM CHUỲ

kim chùy

N1
あいづちaizuchiTƯƠNG CHUỲ

enaizuchi; backchanneling; interjections indicating that one is paying attention · two smiths hammering at an object in turn

thông dụng
つちtsuchiCHUỲ

enhammer; mallet; sledgehammer; gavel

てっついをくだすtettsuiwokudasu

ento crack down on (e.g. crime, corruption); to deal a crushing blow to; to bring down the hammer on

つちめtsuchimeCHUỲ MỤC

enhammered mark; hammered pattern

てっついtettsuiTHIẾT CHUỲ

eniron hammer · crushing blow

むこうづちmukouzuchi

ensmith's assistant; assistant who hammers in response to a master smith's signal · large hammer (used by a smith's assistant)

つちほこtsuchihokoCHUỲ MÂU

enmace

せんついsentsuiKHUYẾT CHUỲ

enwar hammer; pole hammer

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎚 (Chuỳ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict