Kaori Dict

Đạc

large hand bell

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
duo2
Tiếng Hàn

large hand bell

Từ chứa chữ này · dễ trước

どうたくdoutakuĐỒNG ĐẠC

enbell-shaped bronze vessel of Yayoi period

ぼくたくbokutakuMỘC ĐẠC

enbell with wooden clapper · leader; guide (of the public)

ふうたくfuutakuPHONG ĐẠC

enbronze wind bells hanging from eaves of temple towers or halls (esp. four corners) · wind bell; wind chimes

たくtakuĐẠC

enduo (ancient Chinese bell with a clapper and a long handle) · large wind bell

ばたくbatakuMÃ ĐẠC

enhorse bell

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐸 (Đạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict