Kaori Dict

木鐸

ぼくたく

bokutaku

Âm Hán-Việt: MỘC ĐẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bell with wooden clapper

  2. danh từ

    2.leader; guide (of the public)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木鐸 (ぼくたく) — bell with wooden clapper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict