Kaori Dict

風鐸

ふうたく

fuutaku

Âm Hán-Việt: PHONG ĐẠC

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.bronze wind bells hanging from eaves of temple towers or halls (esp. four corners)

  2. danh từcổ

    2.wind bell; wind chimes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風鐸 (ふうたく) — bronze wind bells hanging from eaves of temple towers or halls (esp. four corners) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict