Kaori Dict

Lạp

solder

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
23
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
la4
Tiếng Hàn

solder

Từ chứa chữ này · dễ trước

ろうづけrouzuke

enbrazing

しろめshiromeBẠCH LẠP

enpewter; solder

きんろうkinrouKIM LẠP

enalloy of gold, silver, copper, zinc, cadmium, etc., used to fuse items of gold

しんちゅうろうshinchuurouCHÂN THAU LẠP

entype of alloy of copper and zinc (brass) with zinc at about 33-67% used to solder metals like copper and iron

ぎんろうginrouNGÂN LẠP

enhard solder; silver solder

ろうrouLẠP

ensolder

こうろうkourouNGẠNH LẠP

enhard solder

なんろうnanrouNHUYỄN LẠP

ensoft solder

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑞 (Lạp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict