Kaori Dict

真鍮鑞

しんちゅうろう

shinchuurou

Âm Hán-Việt: CHÂN THAU LẠP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.type of alloy of copper and zinc (brass) with zinc at about 33-67% used to solder metals like copper and iron

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真鍮鑞 (しんちゅうろう) — type of alloy of copper and zinc (brass) with zinc at about 33-67% used to solder metals like copper and iron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict