鑢
Lự
file · rasp
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロリョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やすり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 23
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lu:4
- Tiếng Hàn
- 려
file · rasp
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enzigzag rasp
enfile; rasp
ensandpaper; emery paper
ennail file
enultra-fine rasp; ultra-fine file
enteeth (of a rasp) · rasped area
enfiling; rasping
ento file; to rasp; to use a file
enadder's tongue (Ophioglossum vulgatum)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).