鑢目
やすりめ
yasurime
Âm Hán-Việt: LỰ MỤC
Cách viết khác: ヤスリ目・やすり目 · Cách đọc khác: ヤスリめ
意味Nghĩa
- danh từ
1.teeth (of a rasp)
- danh từ
2.rasped area
やすりめ
yasurime
Âm Hán-Việt: LỰ MỤC
Cách viết khác: ヤスリ目・やすり目 · Cách đọc khác: ヤスリめ
1.teeth (of a rasp)
2.rasped area