閏
Nhuận
intercalation · illegitimate throne
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジュン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うるう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 169
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- run4
- Tiếng Hàn
- 륜
intercalation · illegitimate throne
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enleap year
thông dụng
ennormal and leap (years) · legitimate and illegitimate dynasties
enintercalary month (lunar calendar); leap month
enleap second
enleap day
enembolism; intercalation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).