字義Nghĩa
thêm vào, dư thừamáy dịch
rùnNHUẬN
- 1.nhuận
- 2.thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
閏zī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thủ tục hoàng gia
組詞Từ chứa chữ này
- 閏年năm nhuận
- 閏月tháng nhuận trong lịch âm
- 閏秒ngày nhuận — ngày nhuận
- 閏四月,吃樹葉tháng tư nhuận dẫn đến thiếu hụt lương thực
- 敖閏Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)