學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閏秒
閏秒
giản thể:
闰秒
rùn
miǎo
[ㄖㄨㄣˋ ㄇㄧㄠˇ]
NHUẬN MIỂU
1.
ngày nhuận — ngày nhuận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秒
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
爭分奪秒
zhēngfēnduómiǎo
nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
秒鐘
miǎozhōng
(thời gian) giây
閏
rùn
nhuận
奈秒
nàimiǎo
nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan)
微秒
wēimiǎo
microgiây, µs, 10^-6 s
敖閏
Áorùn
Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)
毫秒
háomiǎo
mili giây, ms
逐字解
Từng chữ trong từ
閏
nhuận
thêm vào, dư thừa
秒
miểu
râu lúa, râu ngô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閏秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict