Kaori Dict

閏年

うるうどし

uruudoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUẬN NIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.leap year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Next year is a leap year.

  • This year is a leap year.

  • A leap year has three hundred and sixty-six days.

  • How many days are there in a leap year?

  • Except for leap years, February has only 28 days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閏年 (うるうどし) — leap year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict