隕
Vẫn · Viên
fall
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- インエンウン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おち.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 170
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yun3
- Tiếng Hàn
- 운, 원
fall
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enmeteor; falling star
enmeteorite
enmeteoric iron
enmeteorite crater
enstony-iron meteorite
eniron meteorite; siderite; chalybite
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).