Kaori Dict

隕石

いんせき

inseki

Âm Hán-Việt: VẪN THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meteorite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A burning meteoroid produces a meteor.

  • This hole was formed by a falling meteorite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隕石 (いんせき) — meteorite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict