隴
Lũng
hill · mound
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロウリョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 170
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- long3
- Tiếng Hàn
- 롱
hill · mound
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ennever being satisfied with what one gets, and always wanting more; giving someone an inch and having them take a mile; taking Gansu only to want Sichuan
enfield of grain (not rice)
enridges of and paths between fields · countryside; civilian
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).