韜
Thao
bag · wrapping
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ゆぶくろゆみぶくろつつ.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 178
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- tao1
- Tiếng Hàn
- 도
bag · wrapping
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enconcealing one's talents, status, intentions, etc.; maintaining a strict incognito; self-effacement
enstrategy; tactics
enconcealing one's talents, position, status, intentions, etc.
enpropensity to efface oneself; being prone to conceal one's talent
enThe Six Secret Teachings and The Three Strategies of Huang Shigong (two ancient Chinese military treatises) · secrets (of the art of war, etc.); mysteries
enbellows (of the) imperial harbor; Shinto Buddhist doctrines
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).