Kaori Dict

六韜三略

りくとうさんりゃく

rikutousanryaku

Âm Hán-Việt: LỤC THAO TAM LƯỢC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.The Six Secret Teachings and The Three Strategies of Huang Shigong (two ancient Chinese military treatises)

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.secrets (of the art of war, etc.); mysteries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六韜三略 (りくとうさんりゃく) — The Six Secret Teachings and The Three Strategies of Huang Shigong (two ancient Chinese military treatises) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict