Kaori Dict

天津鞴韜

てんしんふくとう

tenshinfukutou

Âm Hán-Việt: THIÊN TÂN BỊ THAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.bellows (of the) imperial harbor; Shinto Buddhist doctrines

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天津鞴韜 (てんしんふくとう) — bellows (of the) imperial harbor; Shinto Buddhist doctrines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict