Kaori Dict

Soạn

food · offering

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 184
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhuan4
Tiếng Hàn

food · offering

Từ chứa chữ này · dễ trước

よせんかいyosenkaiDỮ SOẠN HỘI

enfarewell meeting; send-off

けんせんkensenHIẾN SOẠN

enfood offering to the gods

しんせんshinsenTHẦN SOẠN

enfood and alcohol offering to the gods

せんまいsenmaiSOẠN MỄ

enoffering of consecrated rice

みけつかみmiketsukamiTAM HỒ THẦN

ena god of food · Inari (god of harvests); Uka-no-Mitama (god of food, esp. rice)

しゅせんshusenTỬU SOẠN

enfood and (alcoholic) drink

しょくせんshokusenTHỰC SOẠN

enfood served on a table (esp. food served on a small Japanese table)

パンチャンpanchanPHẠN SOẠN

enbanchan; side dishes accompanying a typical Korean meal

せんsenSOẠN

enfood offering to the gods · prepared food

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饌 (Soạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict