Kaori Dict

三狐神

みけつかみ

miketsukami

Âm Hán-Việt: TAM HỒ THẦN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.a god of food

  2. danh từcổ

    2.Inari (god of harvests); Uka-no-Mitama (god of food, esp. rice)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三狐神 (みけつかみ) — a god of food | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict