Kaori Dict

Ngự

driving (horse)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yu4
Tiếng Hàn

driving (horse)

Từ chứa chữ này · dễ trước

せいぎょseigyoCHẾ NGỰ

encontrol (of a machine, device, etc.) · control (over an opponent, one's emotions, etc.); governing; management; suppression; keeping in check

thông dụng
とうぎょtougyoTHỐNG NGỰ

encontrol

ぎょしゃgyoshaNGỰ GIẢ

encoachman; driver; cabman; postilion

ぎょしゃざgyoshazaNGỰ GIẢ TOẠ

enAuriga (constellation); the Charioteer

ぎょするgyosuru

ento drive (e.g. horse, carriage) · to control; to manage

おのごろじまonogorojima

enOnokoro Island (island formed by drops of water falling from the heavenly jeweled spear); Onogoro Island · Japan

はつくにしらすすめらみことhatsukunishirasusumeramikotoTHUỶ NGỰ THIÊN HẠ CHI THIÊN HOÀNG

enfirst emperor to rule the land (title bestowed upon Emperor Jimmu on his coronation)

ぎょしゃだいgyoshadaiNGỰ GIẢ ĐÀI

encoachman's seat; driver's seat (on a carriage)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馭 (Ngự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict