Kaori Dict

slow horse · foolish fellow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nu2
Tiếng Hàn

slow horse · foolish fellow

Từ chứa chữ này · dễ trước

どばdobaNÔ MÃ

enhack; inferior horse · inferior person; incapable person

どどんdodonNÔ ĐỘN

endull-witted; stupid; foolish

どばにむちうつdobanimuchiutsu

ento work hard; to keep one's nose to the grindstone; to whip a jaded horse · to make someone do what is beyond their ability

きりんもおいぬればどばにおとるkirinmooinurebadobaniotoru

eneven an outstanding person becomes inferior when getting old

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駑 (Nô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict