Kaori Dict

駑馬に鞭打つ

どばにむちうつ

dobanimuchiutsu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to work hard; to keep one's nose to the grindstone; to whip a jaded horse

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ

    2.to make someone do what is beyond their ability

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駑馬に鞭打つ (どばにむちうつ) — to work hard; to keep one's nose to the grindstone; to whip a jaded horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict