駑馬に鞭打つ
どばにむちうつ
dobanimuchiutsu
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つkhiêm nhường ngữ (謙譲語)
1.to work hard; to keep one's nose to the grindstone; to whip a jaded horse
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ
2.to make someone do what is beyond their ability
orig. meaning