驢
Lư
donkey
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロリョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うさぎうま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 26
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 187
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lu:2
- Tiếng Hàn
- 려
donkey
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
eneared seal (esp. the California sea lion, Zalophus californianus); sea lion
endonkey
endonkey; ass
enpons asinorum (hurdle to learning)
endonkey cart
enAfrican wild ass (Equus africanus)
enthe truth always comes out; you can't sweep it under the rug forever; a secret is too heavy to hold; the king's ears are donkey's ears
enJapanese sea lion (Zalophus japonicus) (extinct)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).