Kaori Dict

驢馬

ろば

roba

Âm Hán-Việt: LƯ MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.donkey; ass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That is not a horse, but a donkey.

  • Horses are distinct from donkeys.

  • Donkeys are tough animals.

  • Horses are different from donkeys.

  • He insulted me by calling me a donkey.

  • If you mate a horse with an ass you will get a mule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驢馬 (ろば) — donkey; ass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict