字義Nghĩa
con lừamáy dịch
lǘLƯ
- 1.con lừa
- 2.LT:頭|头[tou2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 盧 [lú] chỉ âm.
驴 — ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驢子lừa
- 驢友dân phượt
- 驢騾con la
- 驢肝肺gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu
- 驢駒子con lừa con
- 驢年馬月xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]
- 驢脣馬嘴xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]
- 驢脣馬嘴xem 驢唇不對馬嘴
- 驢唇不對馬嘴nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ)
- 叫驢
- 毛驢con lừa
- 禿驢
- 蠢驢con lừa ngốc
- 野驢lừa hoang (Equus onager)
- 騷驢con lừa nghịch ngợm (lóng)