學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con lừamáy dịch

  1. 1.con lừa
  2. 2.LT:頭|头[tou2]

  1. 1.biến thể của 驢|驴[lu:2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驴 (形声。从马,眗声。本义驴子。家畜名) 同本义 驴,似马,长耳。--《说文》。段注按,‘驴、骡、駃騠’太史公皆谓为匈奴奇畜,本中国所不用,故字皆不见经传,盖秦人造之耳。” 腾驾罢牛,骖蹇驴兮。--贾谊《吊屈原文》 骐骥不能与罢驴为驷。--《史记·日者列传》 黔无驴。--唐·柳宗元《三戒》 又 主将适蝼而麓不闻。--《国语·晋语》 驴不胜怒。 又如驴头(驴马头。骂人的话);驴王(指凶残恶狠的人);驴年(古代以生肖纪年,十二肖中没有驴。比喻没有期限);驴券(比喻为文或说话不得要领);驴颓(骂男子 驴(骽)lǘ家畜。像马但比马小,耳和脸都较长。供乘骑、拉车、驮物等用。皮可熬制驴皮胶,供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [hù] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict