學華語Kaori Dict

驢脣馬嘴

giản thể: 驴唇马嘴

chún-zuǐ

ㄌㄩˊ ㄔㄨㄣˊ ㄇㄚˇ ㄗㄨㄟˇ

LƯ THẦN MÃ CHUỶ

  1. 1.xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]

Cách đọc khác:lǘchúnmǎzuǐxem 驢唇不對馬嘴

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驴唇马嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict