- 1.xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]
Cách đọc khác:lǘchúnmǎzuǐ — xem 驢唇不對馬嘴

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.