學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禿驢
禿驢
giản thể:
秃驴
tū
lǘ
[ㄊㄨ ㄌㄩˊ]
THỐC LƯ
1.
(miệt thị) thầy tu Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禿
tū
hói (thiếu tóc hoặc lông)
驢
lǘ
con lừa
驢子
lǘzi
lừa
光禿禿
guāngtūtū
hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)
禿頭
tūtóu
để đầu trần; không đội mũ
馿
lǘ
biến thể của 驢|驴[lu:2]
叫驢
jiàolǘ
(thân mật) lừa đực
圓禿
yuántū
rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
逐字解
Từng chữ trong từ
禿
thốc, thóc
bald
驢
lư, lừa
con lừa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吐露
tǔlù
nói
圖錄
túlù
danh mục
土路
tǔlù
đường đất
屠戮
túlù
tàn sát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秃驴 nghĩa là gì? · Kaori Dict