學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驢肝肺
驢肝肺
giản thể:
驴肝肺
lǘ
gān
fèi
[ㄌㄩˊ ㄍㄢ ㄈㄟˋ]
LƯ CAN PHẾ
1.
gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肝
gān
gan
肺
fèi
phổi
肝臟
gānzàng
gan
驢
lǘ
con lừa
驢子
lǘzi
lừa
心肝
xīngān
cưng
肺結核
fèijiéhé
bệnh lao
肺腑
fèifǔ
tận đáy lòng (nghĩa bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
驢
lư, lừa
con lừa
肝
can, gan
gan
肺
phế
phổi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驴肝肺 nghĩa là gì? · Kaori Dict