Kaori Dict

Kết · Kế

samurai topknot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 190
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji4
Tiếng Hàn
계, 길

samurai topknot

Từ chứa chữ này · dễ trước

もとどりmotodoriKẾT

enplace where hair is gathered together atop the head; hair tied (or pinned) together in this position

にくけいnikukeiNHỤC KẾT

enushnisha (protrusion on the top of a buddha's head)

みずらmizuraGIÁC PHÁT

enhairstyle with buns on each side of the head

あけいakeiNHA KẾT

enjet-black hair

うずuzuKẾT HOA

enflower or branch fastened in the hair

けいかんkeikanKẾT HOÀN

enbun (hair); topknot

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髻 (Kết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict