角髪
みずら
mizura
Âm Hán-Việt: GIÁC PHÁT
Cách viết khác: 角子・美豆良・鬟 · Cách đọc khác: みづら
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.hairstyle with buns on each side of the head
みずら
mizura
Âm Hán-Việt: GIÁC PHÁT
Cách viết khác: 角子・美豆良・鬟 · Cách đọc khác: みづら
1.hairstyle with buns on each side of the head