Kaori Dict

Sa

goby (fish)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sha1
Tiếng Hàn

goby (fish)

Từ chứa chữ này · dễ trước

だぼはぜdabohaze

engoby (fish)

はぜhazeSA

engoby (fish) · yellowfin goby (Acanthogobius flavimanus)

まはぜmahazeCHÂN SA

enyellowfin goby (Acanthogobius flavimanus)

あごはぜagohazeNGẠC SA NGƯ

enforktongue goby (Chaenogobius annularis); chestnut goby

いとひきはぜitohikihazeMỊCH DẪN SA

enMyersina filifer (species of goby)

うろはぜurohazeHƯ SA

enGlossogobius olivaceus (species of goby)

ごくらくはぜgokurakuhazeCỰC LẠC SA

enbarcheek goby (Rhinogobius giurinus)

とびはぜtobihazeKHIÊU SA

enmudskipper (Periophthalmus cantonensis); mudspringer

みみずはぜmimizuhazeKHƯU DẪN SA

enflat-headed goby (Luciogobius guttatus)

つむぎはぜtsumugihazeTRỪU SA

enyellowfin toxic goby (Yongeichthys criniger); horny goby

みなみとびはぜminamitobihazeNAM KHIÊU SA

ensouthern Japanese mudskipper (Periophthalmus argentilineatus)

きいろさんごはぜkiirosangohazeHOÀNG SẮC SAN HÔ SA

enyellow clown goby (Gobiodon okinawae)

くもはぜkumohazeVÂN SA

endusky frillgoby (Bathygobius fuscus)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯊 (Sa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict