顎沙魚
あごはぜ
agohaze
Âm Hán-Việt: NGẠC SA NGƯ
Cách viết khác: 顎鯊 · Cách đọc khác: アゴハゼ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.forktongue goby (Chaenogobius annularis); chestnut goby
あごはぜ
agohaze
Âm Hán-Việt: NGẠC SA NGƯ
Cách viết khác: 顎鯊 · Cách đọc khác: アゴハゼ
1.forktongue goby (Chaenogobius annularis); chestnut goby