Kaori Dict

Tôn · Tỗn

salmon trout

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
23
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2482 / 2.501
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zun1, zun4
Tiếng Hàn

salmon trout

Từ chứa chữ này · dễ trước

ますmasuTÔN

entrout; sea trout

ひめますhimemasuCƠ TÔN

enkokanee salmon (Oncorhynchus nerka)

かわますkawamasuHÀ TÔN

enbrook trout (Salvelinus fontinalis)

べにますbenimasuHỒNG TÔN

ensockeye salmon (Oncorhynchus nerka)

あずきますazukimasuTIỂU ĐẬU TÔN

enrock cod; black-saddled grouper

にじますnijimasuHỒNG TÔN

enrainbow trout (Oncorhynchus mykiss)

からふとますkarafutomasuHOA THÁI TÔN

enpink salmon (Oncorhynchus gorbuscha); humpback salmon

こますkomasuTIỂU TÔN

enbaby trout; troutling

しおますshiomasuDIÊM TÔN

ensalted mackerel

くにますkunimasuQUỐC TÔN

enOncorhynchus nerka kawamurae (rare Japanese subspecies of sockeye salmon)

さくらますsakuramasuTÍ TÔN

enmasu salmon (Oncorhynchus masou)

びわますbiwamasuTỲ BÀ TÔN

enbiwa trout (Oncorhynchus masou rhodurus); biwa salmon

さつきますsatsukimasuCAO NGUYỆT TÔN

ensea-run variety of red-spotted masu trout (subspecies of cherry salmon, Oncorhynchus masou ishikawae); red-spotted masu salmon

ますのすけmasunosuke

enchinook salmon (Oncorhynchus tshawytscha); king salmon; tyee salmon; Columbia River salmon; black salmon; chub salmon; hook bill salmon; winter salmon; spring salmon; quinnat salmon; blackmouth

きたかわひめますkitakawahimemasuBẮC XUYÊN CƠ TÔN

enArctic grayling (Thymallus arcticus)

あめますamemasuVŨ TÔN

enwhite-spotted char (Salvelinus leucomaenis leucomaenis); Japanese char

うみますumimasuHẢI TÔN

ensea trout; salmon trout

ようそんじょうyousonjouDƯỠNG TÔN TRƯỜNG

ensalmon and trout farm

ますたけmasutakeTÔN NHUNG

ensulphur shelf (Laetiporus sulphureus); chicken-of-the-woods

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱒 (Tôn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict