Kaori Dict

虹鱒

にじます

nijimasu

Âm Hán-Việt: HỒNG TÔN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rainbow trout (Oncorhynchus mykiss)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So now there are at least 20 rainbow trout in this area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虹鱒 (にじます) — rainbow trout (Oncorhynchus mykiss) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict