虹
Hồng
rainbow
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- にじ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2110 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hong2, jiang4
- Tiếng Hàn
- 홍, 강
rainbow
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cầu vồng; thứ hai; phụ; bậc hai
enrainbow
enprimary rainbow
eniris
enrainbow-colored; rainbow-coloured
ensecondary rainbow
enrainbow
enwhite rainbow
enrainbow trout (Oncorhynchus mykiss)
enheterochromia iridis; eyes differing in colour (color)
enarched beam used in shrine and temple construction
enfog bow; fogbow; mistbow; white rainbow
eniritis
eniridocyclitis
enreflection rainbow
ensupernumerary rainbow
enmoonbow; lunar rainbow; whitish rainbow cast by moonlight; lunar bow; space rainbow
enevening rainbow
enmorning rainbow
ento die (of a pet); to cross the rainbow bridge
eniris recognition; iris identification
enKogi Corporation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).