Kaori Dict

虹彩認証

こうさいにんしょう

kousaininshou

Âm Hán-Việt: HỒNG THÁI NHẬN CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iris recognition; iris identification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虹彩認証 (こうさいにんしょう) — iris recognition; iris identification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict