Kaori Dict

虹梁

こうりょう

kouryou

Âm Hán-Việt: HỒNG LƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arched beam used in shrine and temple construction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虹梁 (こうりょう) — arched beam used in shrine and temple construction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict