Kaori Dict

Lương

weir · fish trap · beam · girder

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2017 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
liang2
Tiếng Hàn

weir · fish trap · beam · girder

Từ chứa chữ này · dễ trước

はりhariLƯƠNG

enbeam; joist

thông dụng
きょうりょうkyouryouKIỀU LƯƠNG

enbridge

ちょうりょうばっこchouryoubakkoKHIÊU LƯƠNG BẠT HỖ

enbeing rampant; domination

とうりょうtouryouĐỐNG LƯƠNG

encentral figure; pillar (e.g. of the nation); mainstay; chief support; leader · chief; boss; leader; head

びりょうbiryouTỴ LƯƠNG

enbridge of the nose

やなyanaLƯƠNG

en(fish) weir; fish trap

ちょうりょうchouryouKHIÊU LƯƠNG

enjumping about · rampancy; domination

せきりょうsekiryouTÍCH LƯƠNG

enmountain range; mountain backbone · spinal column; backbone

こうりょうkouryouCAO LƯƠNG

enkaoliang; variety of sorghum, esp. used in making spirits

りょうざんぱくryouzanpakuLƯƠNG SƠN BẠC

enplace of assemblage for the bold and ambitious

りょうぼくryoubokuLƯƠNG MỘC

enbeam

ばっこちょうりょうbakkochouryouBẠT HỖ KHIÊU LƯƠNG

enevildoers being rampant and roaming at will

よこばりyokobariHOÀNH LƯƠNG

enhorizontal beam; stringpiece; trave

りょうryouLƯƠNG

enLiang dynasty (of China; 502-557)

りょうじょうのくんしryoujounokunshi

enthief · mouse

のうりょうnouryouNÃO LƯƠNG

encorpus callosum

かたもちばりkatamochibari

encantilever

こうりょうkouryouHẬU LƯƠNG

enLater Liang dynasty (of China; 907-923)

こうりょうkouryouHỒNG LƯƠNG

enarched beam used in shrine and temple construction

はりせいhariseiLƯƠNG THÀNH

enheight of a beam; beam as measured from top to bottom

りょうしもくryoushimokuLƯƠNG XỈ MỤC

enDocodonta

うつばりutsubariLƯƠNG

en(roof) beam

きそばりkisobariCƠ SỞ LƯƠNG

enfooting beam

とうりゅうtouryuuĐỐNG LƯƠNG

enmaster carpenter; master builder

りょうじんひしょうryoujinhishouLƯƠNG TRẦN BÍ SAO

enSongs to Make the Dust Dance (by Goshirakawahouou (1127.10.18-1192.4.26)); The Dance of the Dust on the Rafters

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梁 (Lương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict