Kaori Dict

棟梁

とうりゅう

touryuu

Âm Hán-Việt: ĐỐNG LƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.master carpenter; master builder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棟梁 (とうりゅう) — master carpenter; master builder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict