Kaori Dict

梁成

はりせい

harisei

Âm Hán-Việt: LƯƠNG THÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.height of a beam; beam as measured from top to bottom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梁成 (はりせい) — height of a beam; beam as measured from top to bottom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict