Kaori Dict

光量

こうりょう

kouryou

Âm Hán-Việt: QUANG LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.amount of light; quantity of light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lighting was set up to have the intensity controlled by one knob so you could produce the brightness as you want.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光量 (こうりょう) — amount of light; quantity of light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict