Kaori Dict

香料

こうりょう

kouryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯƠNG LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flavoring; flavouring; spices

  2. danh từ

    2.fragrance; perfume; incense

  3. danh từ

    3.condolence gift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái bánh xà phòng này có chứa hương liệu thiên nhiên.

    This soap is infused with natural fragrances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香料 (こうりょう) — flavoring; flavouring; spices | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict