Kaori Dict

二次

にじ

niji

N2

Âm Hán-Việt: NHỊ THỨ

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.cầu vồng; thứ hai; phụ; bậc hai
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.second

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.secondary

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từmathematics

    3.quadratic (function, equation, etc.); second-order

  4. danh từ + の (bổ nghĩa)viết tắt

    4.fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensional

    also written as 虹

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This book is chiefly concerned with the effects of secondhand smoking.

  • Did you see the rainbow?

  • The rainbow has seven colors.

  • Did you see the rainbow?

  • Did you see the rainbow this morning?

  • Have you ever seen a rainbow?

  • Did you see the rainbow this morning?

  • A rainbow is a natural phenomenon.

  • What a beautiful rainbow!

  • Tom saw a triple rainbow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二次 (にじ) — cầu vồng; thứ hai; phụ; bậc hai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict