Kaori Dict

朝虹

あさにじ

asaniji

Âm Hán-Việt: TRIỀU HỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning rainbow

    considered a sign of rain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝虹 (あさにじ) — morning rainbow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict