Kaori Dict

Âu

seagull · tern

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ou1

seagull · tern

Từ chứa chữ này · dễ trước

かもめkamomeÂU

chim hải âu; loài chim biển

thông dụng
すいおうりゅうsuiouryuuTHUỶ ÂU LƯU

enold sword fighting; sword drawing style or school from Shizuoka prefecture

しろかもめshirokamomeBẠCH ÂU

englaucous gull (Larus hyperboreus); burgomaster

はくおうだいがくhakuoudaigakuBẠCH ÂU ĐẠI HỌC

enHakuoh University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷗 (Âu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict