鹹
Hàm
salty
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カンダイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- から.いしおからいしおけせいしゅ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 197
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xian2
- Tiếng Hàn
- 함
salty
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đậm muối; cay nồng
N2
ensaltiness
enbrackish water
enAngelica keiskei (species of angelica, a herb of the parsley family)
ensalt lake; saline lake
enbrackish water; brine; salt water
ensaltiness; salty taste
ensaltwater lake
ensaltwater fish
enlye water (for making Chinese noodles)
ensalt; (strong) saltiness · salt water; seawater
en(Taiwanese) savory soy-milk soup
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).