黎
Lê
dark · black · many
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レイリ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くろ.い
- Đọc trong tên người (名乗り)
- れ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2335 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 202
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li2
- Tiếng Hàn
- 려
dark · black · many
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enLebanon
thông dụng
endaybreak; dawn; gray of the morning (grey) · dawn (of a new age)
endawn (of a new era, civilization, etc.); dawning
enthe masses; common people
enLi (people)
encommoners; peasantry; the masses
encommoners; the masses
encommoners; the masses
enReimeikai; progressive political society at various universities in Japan (1918-1920)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).